柄振 [Bính Chấn]
柄振り [Bính Chấn]
えぶり
Danh từ chung
dụng cụ nông nghiệp
Danh từ chung
phụ kiện nhỏ trong noh
Danh từ chung
dụng cụ nông nghiệp
Danh từ chung
phụ kiện nhỏ trong noh