柄にもなく [Bính]
柄にも無く [Bính Vô]
がらにもなく
Cụm từ, thành ngữTrạng từ
không giống ai
🔗 柄にも無い・がらにもない
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
柄にもないことを言うな。
Đừng nói những điều không phù hợp với mình.
この赤色で柄全体がだいなしだ。
Màu đỏ này làm hỏng cả mẫu.