Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
架構
[Giá Cấu]
かこう
🔊
Danh từ chung
khung; cấu trúc
Hán tự
架
Giá
dựng; khung; gắn; hỗ trợ; kệ; xây dựng
構
Cấu
tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập