Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
枯菊
[Khô Cúc]
かれぎく
🔊
Danh từ chung
hoa cúc tàn trong mùa đông
Hán tự
枯
Khô
héo; chết; khô héo; đã được xử lý
菊
Cúc
hoa cúc