Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
枝角類
[Chi Giác Loại]
しかくるい
🔊
Danh từ chung
giáp xác chân chèo
Hán tự
枝
Chi
cành; nhánh
角
Giác
góc; sừng; gạc
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi