Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
枝肉
[Chi Nhục]
えだにく
🔊
Danh từ chung
thịt trên xương
Hán tự
枝
Chi
cành; nhánh
肉
Nhục
thịt