Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
枝族
[Chi Tộc]
支族
[Chi Tộc]
しぞく
🔊
Danh từ chung
bộ tộc; chi nhánh gia đình
Hán tự
枝
Chi
cành; nhánh
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
支
Chi
nhánh; hỗ trợ