果つる [Quả]
はつる
Từ đứng trước danh từ (rentaishi)
kết thúc; tàn lụi
🔗 果つ; 果つ
Từ đứng trước danh từ (rentaishi)
kết thúc; tàn lụi
🔗 果つ; 果つ