枚組 [Mai Tổ]
枚組み [Mai Tổ]
まいぐみ
Từ chỉ đơn vị đếm
đơn vị đếm cho bộ sưu tập hoặc tập hợp các vật phẳng
Từ chỉ đơn vị đếm
đơn vị đếm cho bộ sưu tập hoặc tập hợp các vật phẳng