枚挙にいとまがない [Mai Cử]
枚挙に暇がない [Mai Cử Hạ]
枚挙に遑がない [Mai Cử Hoàng]
まいきょにいとまがない
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
quá nhiều để đếm; quá nhiều để kể
JP: それらは枚挙にいとまがない。
VI: Chúng không thể kể xiết.