Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
林家
[Lâm Gia]
りんか
🔊
Danh từ chung
gia đình lâm nghiệp
Hán tự
林
Lâm
rừng cây; rừng
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ