Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
林務官
[Lâm Vụ Quan]
りんむかん
🔊
Danh từ chung
nhân viên lâm nghiệp
Hán tự
林
Lâm
rừng cây; rừng
務
Vụ
nhiệm vụ
官
Quan
quan chức; chính phủ