Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
枕経
[Chấm Kinh]
まくらぎょう
🔊
Danh từ chung
tụng kinh bên giường
Hán tự
枕
Chấm
gối
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc