板書 [Bản Thư]
ばんしょ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
(hành động) viết trên bảng đen
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
(hành động) viết trên bảng đen