Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
板塔婆
[Bản Tháp Bà]
いたとうば
🔊
Danh từ chung
bảng mộ bằng gỗ
🔗 卒塔婆
Hán tự
板
Bản
ván; bảng; tấm; sân khấu
塔
Tháp
tháp; tòa tháp; tháp chuông
婆
Bà
bà già; bà nội; vú em