Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
板厚
[Bản Hậu]
いたあつ
🔊
Danh từ chung
độ dày tấm
Hán tự
板
Bản
ván; bảng; tấm; sân khấu
厚
Hậu
dày; nặng; giàu; tử tế; thân thiện; trơ trẽn; không biết xấu hổ