Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
松飾り
[Tùng Sức]
松飾
[Tùng Sức]
まつかざり
🔊
Danh từ chung
trang trí tết
Hán tự
松
Tùng
cây thông
飾
Sức
trang trí; tô điểm