Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
松風月
[Tùng Phong Nguyệt]
まつかぜつき
🔊
Danh từ chung
tháng sáu âm lịch
🔗 水無月
Hán tự
松
Tùng
cây thông
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng