Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
松蝉
[Tùng Thiền]
まつぜみ
🔊
Danh từ chung
ve sầu nhiều vào cuối xuân
Hán tự
松
Tùng
cây thông
蝉
Thiền
ve sầu