Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
松脂
[Tùng Chi]
松ヤニ
[Tùng]
まつやに
🔊
Danh từ chung
nhựa thông; nhựa cây
Hán tự
松
Tùng
cây thông
脂
Chi
mỡ; nhựa