Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
松の内
[Tùng Nội]
まつのうち
🔊
Danh từ chung
Tuần lễ Năm mới
Hán tự
松
Tùng
cây thông
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình