東面 [Đông Diện]
とうめん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Hướng đông; mặt đông; phía đông
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Hướng đông; mặt đông; phía đông