東部 [Đông Bộ]

とうぶ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

Phần phía đông; phía đông (của một khu vực)

JP: 我々われわれ東部とうぶ市場しじょう開拓かいたくしようと気持きもちがけている。

VI: Chúng tôi thiếu ý chí để khai thác thị trường miền Đông.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

日本にほんはアジアの東部とうぶにあります。
Nhật Bản nằm ở phía đông của châu Á.
わたしのおじさんはスペイン東部とうぶにすんでいる。
Chú tôi sống ở phía đông Tây Ban Nha.
かれまち東部とうぶのほうへったらしい。
Có vẻ như anh ấy đã rời thị trấn và đi về phía đông.
火事かじ東部とうぶ4軒よんけんいえ全焼ぜんしょうさせた。
Vụ hỏa hoạn đã thiêu rụi bốn căn nhà ở phía đông thành phố.
気候きこうちがいのため、同種どうしゅ穀物こくもつくに北部ほくぶ東部とうぶにおいては収穫しゅうかくされていない。
Do sự khác biệt về khí hậu, cùng một loại ngũ cốc không được thu hoạch ở phía bắc và phía đông của đất nước.
横浜よこはまは、関東かんとう地方ちほう南部なんぶ神奈川かながわけん東部とうぶ位置いちする都市としで、どうけん県庁けんちょう所在地しょざいち
Thành phố Yokohama nằm ở phía nam khu vực Kanto, phía đông tỉnh Kanagawa, và là thủ phủ của tỉnh này.
インド東部とうぶ19日じゅうくにち未明みめい特急とっきゅう列車れっしゃえき停車ていしゃしていたべつ列車れっしゃ追突ついとつし、これまでに49人よんじゅうきゅうにん死亡しぼうしました。
Vào sáng sớm ngày 19, một đoàn tàu tốc hành đã đâm vào một đoàn tàu khác đang dừng tại ga ở miền Đông Ấn Độ, khiến 49 người thiệt mạng.

Hán tự

Từ liên quan đến 東部

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 東部
  • Cách đọc: とうぶ
  • Từ loại: Danh từ (thường làm định ngữ với の: 東部の〜)
  • Ý nghĩa khái quát: khu vực/phần phía đông của một đơn vị địa lý hoặc tổ chức
  • Phạm vi dùng: tin tức, địa lý, hành chính, báo cáo nghiên cứu, quy hoạch

2. Ý nghĩa chính

“東部” nghĩa là “miền đông, phần phía đông” của một khu vực xác định như quốc gia, tỉnh, thành phố, vùng, hoặc một cơ quan/tổ chức. Nhấn mạnh ranh giới khu vực theo hướng đông trong đơn vị đã nêu.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 東部: phạm vi hành chính/địa lý cố định trong một đơn vị (ví dụ: 県東部, 市の東部).
  • 東側(ひがしがわ): “bên phía đông” mang tính tương đối/không chính thức, thường dùng cho vật/thành phần cụ thể (建物の東側).
  • 東方(とうほう): “phương đông/miền đông” sắc thái văn viết, thiên về hướng hoặc khu vực rộng (東方文化).
  • 東(ひがし): chỉ hướng “đông” nói chung; 東部 là “phần phía đông” trong một tổng thể.
  • 東日本: “Nhật Bản phía đông” – phạm vi lớn, tên gọi quy ước; 東部 thì luôn gắn với một đơn vị cụ thể đã nói đến.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu phổ biến: 国・州・県・市+の+東部東部+地域/東部+地方.
  • Thường xuất hiện trong: bản tin thiên tai, dự báo thời tiết, thống kê dân số, quy hoạch, hướng dẫn du lịch.
  • Độ trang trọng: trang trọng – thiên về văn viết/báo chí, nhưng dùng trong lời nói cũng tự nhiên khi nói về địa phương.
  • Lưu ý: cần nêu rõ “đơn vị mẹ” để tránh mơ hồ (ví dụ chỉ nói “東部で地震” thì người nghe phải biết “của vùng nào”).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
西部(せいぶ) Đối nghĩa miền tây Đối lập hướng tây của cùng đơn vị
北部(ほくぶ)/南部(なんぶ) Liên hệ miền bắc/miền nam Cùng kiểu phân chia theo hướng
東側(ひがしがわ) Liên hệ bên phía đông Tương đối/cục bộ hơn “東部”
東方(とうほう) Gần nghĩa phương đông Văn phong trang trọng, quy chiếu hướng rộng
東日本(ひがしにほん) Liên hệ Nhật Bản phía đông Tên vùng quy ước, lớn hơn “東部” của một tỉnh/thành

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (とう/ひがし): đông, hướng mặt trời mọc.
  • (ぶ): bộ phận, khu vực, phòng/ban.
  • 東部 = 東(đông)+ 部(bộ phận) → “bộ phận phía đông”.
  • Âm Hán: 東(トウ)+ 部(ブ) → とうぶ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói về địa danh ở Nhật, “県東部・市の東部” thường đi kèm tên địa điểm cụ thể (例: 静岡県東部). Trong dịch thuật, “〜東部” nên dịch là “miền đông/phần phía đông của ~” để phản ánh đúng ranh giới hành chính thay vì chỉ “phía đông” chung chung.

8. Câu ví dụ

  • 台風は県の東部を通過した。
    Bão đã đi qua phần phía đông của tỉnh.
  • この市の東部には工業団地が多い。
    miền đông của thành phố này có nhiều khu công nghiệp.
  • アメリカ東部で大雪が観測された。
    Tại miền đông nước Mỹ đã ghi nhận tuyết rơi dày.
  • 調査は東部地域を中心に行われた。
    Khảo sát được tiến hành chủ yếu ở khu vực phía đông.
  • 東部の観光地を紹介します。
    Giới thiệu các điểm du lịch ở miền đông của tỉnh.
  • 東部で停電が発生した。
    Đã xảy ra mất điện ở phía đông thành phố.
  • この川は町の東部を流れている。
    Con sông này chảy qua miền đông của thị trấn.
  • 大学は市東部の高台に位置する。
    Trường đại học nằm trên đồi cao ở phía đông thành phố.
  • 地震は東部を震源として発生した。
    Trận động đất phát sinh với tâm chấn ở miền đông.
  • 首都東部の再開発計画が発表された。
    Kế hoạch tái phát triển khu vực phía đông thủ đô đã được công bố.
💡 Giải thích chi tiết về từ 東部 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?