1. Thông tin cơ bản
- Từ: 東部
- Cách đọc: とうぶ
- Từ loại: Danh từ (thường làm định ngữ với の: 東部の〜)
- Ý nghĩa khái quát: khu vực/phần phía đông của một đơn vị địa lý hoặc tổ chức
- Phạm vi dùng: tin tức, địa lý, hành chính, báo cáo nghiên cứu, quy hoạch
2. Ý nghĩa chính
“東部” nghĩa là “miền đông, phần phía đông” của một khu vực xác định như quốc gia, tỉnh, thành phố, vùng, hoặc một cơ quan/tổ chức. Nhấn mạnh ranh giới khu vực theo hướng đông trong đơn vị đã nêu.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 東部: phạm vi hành chính/địa lý cố định trong một đơn vị (ví dụ: 県東部, 市の東部).
- 東側(ひがしがわ): “bên phía đông” mang tính tương đối/không chính thức, thường dùng cho vật/thành phần cụ thể (建物の東側).
- 東方(とうほう): “phương đông/miền đông” sắc thái văn viết, thiên về hướng hoặc khu vực rộng (東方文化).
- 東(ひがし): chỉ hướng “đông” nói chung; 東部 là “phần phía đông” trong một tổng thể.
- 東日本: “Nhật Bản phía đông” – phạm vi lớn, tên gọi quy ước; 東部 thì luôn gắn với một đơn vị cụ thể đã nói đến.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu phổ biến: 国・州・県・市+の+東部/東部+地域/東部+地方.
- Thường xuất hiện trong: bản tin thiên tai, dự báo thời tiết, thống kê dân số, quy hoạch, hướng dẫn du lịch.
- Độ trang trọng: trang trọng – thiên về văn viết/báo chí, nhưng dùng trong lời nói cũng tự nhiên khi nói về địa phương.
- Lưu ý: cần nêu rõ “đơn vị mẹ” để tránh mơ hồ (ví dụ chỉ nói “東部で地震” thì người nghe phải biết “của vùng nào”).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 西部(せいぶ) |
Đối nghĩa |
miền tây |
Đối lập hướng tây của cùng đơn vị |
| 北部(ほくぶ)/南部(なんぶ) |
Liên hệ |
miền bắc/miền nam |
Cùng kiểu phân chia theo hướng |
| 東側(ひがしがわ) |
Liên hệ |
bên phía đông |
Tương đối/cục bộ hơn “東部” |
| 東方(とうほう) |
Gần nghĩa |
phương đông |
Văn phong trang trọng, quy chiếu hướng rộng |
| 東日本(ひがしにほん) |
Liên hệ |
Nhật Bản phía đông |
Tên vùng quy ước, lớn hơn “東部” của một tỉnh/thành |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 東(とう/ひがし): đông, hướng mặt trời mọc.
- 部(ぶ): bộ phận, khu vực, phòng/ban.
- 東部 = 東(đông)+ 部(bộ phận) → “bộ phận phía đông”.
- Âm Hán: 東(トウ)+ 部(ブ) → とうぶ.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói về địa danh ở Nhật, “県東部・市の東部” thường đi kèm tên địa điểm cụ thể (例: 静岡県東部). Trong dịch thuật, “〜東部” nên dịch là “miền đông/phần phía đông của ~” để phản ánh đúng ranh giới hành chính thay vì chỉ “phía đông” chung chung.
8. Câu ví dụ
- 台風は県の東部を通過した。
Bão đã đi qua phần phía đông của tỉnh.
- この市の東部には工業団地が多い。
Ở miền đông của thành phố này có nhiều khu công nghiệp.
- アメリカ東部で大雪が観測された。
Tại miền đông nước Mỹ đã ghi nhận tuyết rơi dày.
- 調査は東部地域を中心に行われた。
Khảo sát được tiến hành chủ yếu ở khu vực phía đông.
- 県東部の観光地を紹介します。
Giới thiệu các điểm du lịch ở miền đông của tỉnh.
- 市東部で停電が発生した。
Đã xảy ra mất điện ở phía đông thành phố.
- この川は町の東部を流れている。
Con sông này chảy qua miền đông của thị trấn.
- 大学は市東部の高台に位置する。
Trường đại học nằm trên đồi cao ở phía đông thành phố.
- 地震は東部を震源として発生した。
Trận động đất phát sinh với tâm chấn ở miền đông.
- 首都東部の再開発計画が発表された。
Kế hoạch tái phát triển khu vực phía đông thủ đô đã được công bố.