Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
東遊び
[Đông Du]
東遊
[Đông Du]
あずまあそび
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
Azuma-asobi
Hán tự
東
Đông
đông
遊
Du
chơi