東証一部 [Đông Chứng Nhất Bộ]
とうしょういちぶ
Danh từ chung
Phần thứ nhất của Sở giao dịch chứng khoán Tokyo
JP: 消息筋によると、○○社は東証一部への上場を準備している。
VI: Theo nguồn tin, công ty ○○ đang chuẩn bị niêm yết trên sàn chứng khoán Tokyo.