東芝 [Đông Chi]
とうしば
Danh từ chung
⚠️Tên công ty
Công ty Toshiba
Danh từ chung
⚠️Họ
Toshiba
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
いまいち東芝は信用できない。
Toshiba không thực sự đáng tin cậy.