東署 [Đông Thự]
ひがししょ
Danh từ chung
văn phòng phía đông (đặc biệt là cảnh sát); bộ phận phía đông
Danh từ chung
văn phòng phía đông (đặc biệt là cảnh sát); bộ phận phía đông