東琴 [Đông Cầm]
吾妻琴 [Ngô Thê Cầm]
あずまごと
Danh từ chung
wagon
đàn tranh Nhật Bản sáu dây
🔗 和琴
Danh từ chung
wagon
đàn tranh Nhật Bản sáu dây
🔗 和琴