東漸 [Đông Tiệm]
とうぜん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Tiến về phía đông
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Tiến về phía đông