Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
東清
[Đông Thanh]
とうしん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Đông Trung Quốc
Hán tự
東
Đông
đông
清
Thanh
tinh khiết; thanh lọc