東海岸 [Đông Hải Ngạn]
ひがしかいがん
Danh từ chung
bờ biển phía đông
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
東海岸出身です。
Tôi đến từ bờ Đông.
アメリカの東海岸に住んでいます。
Tôi sống ở bờ Đông nước Mỹ.