東海 [Đông Hải]

とうかい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

vùng Tōkai

vùng phía nam Tokyo bên bờ Thái Bình Dương của Nhật Bản

Danh từ chung

⚠️Từ nhạy cảm

Biển Đông (tên Hàn Quốc cho Biển Nhật Bản)

🔗 日本海

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

東海銀行とうかいぎんこう支店してん口座こうざってません。
Tôi không có tài khoản tại chi nhánh của Ngân hàng Tokai.
日本海にほんかい呼称こしょう問題もんだいとは、世界中せかいじゅう地図ちずから「日本海にほんかい」という呼称こしょうし、「東海とうかい」にえようとする問題もんだいである。
Vấn đề gọi tên Biển Nhật Bản là một cuộc tranh luận nhằm xóa bỏ tên "Biển Nhật Bản" khỏi các bản đồ thế giới và thay thế bằng "Biển Đông".

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 東海
  • Cách đọc: とうかい
  • Loại từ: Danh từ (địa danh/khu vực; tên riêng)
  • Nghĩa khái quát: Vùng Tōkai (Nhật Bản); đôi khi chỉ “biển phía đông” trong cách gọi riêng
  • Trình độ tham khảo: N2–N1 (địa lý/xã hội; báo chí)
  • Ví dụ tổ hợp: 東海地方, 東海地区, JR東海, 東海大学, 東海地震, 東海村

2. Ý nghĩa chính

- Tên vùng “Tōkai” tại Nhật Bản, thường chỉ khu vực ven Thái Bình Dương quanh Aichi, Shizuoka, Gifu, Mie (phân chia tùy nguồn).
- Là thành tố tên riêng: công ty (JR東海), trường (東海大学), địa danh (東海村 ở Ibaraki).
- Trong ngữ cảnh ngoài Nhật, 東海 có thể được dùng theo cách gọi truyền thống “biển phía đông” tùy quan điểm ngôn ngữ, cần dựa vào ngữ cảnh cụ thể.

3. Phân biệt

  • 東海地方 (vùng Tokai) vs 東海道 (Đông Hải đạo, tuyến đường lịch sử) – hai khái niệm khác nhau.
  • 東海 vs 東シナ海 (Biển Hoa Đông): tiếng Nhật chuẩn dùng 東シナ海 cho “Biển Hoa Đông”.
  • 東海村 là tên một làng/thị trấn ở Ibaraki; không đồng nhất với vùng 東海地方.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng như danh từ riêng: 東海地方の企業, JR東海, 東海大学.
  • Trong dự báo khí tượng/địa chấn: 東海地震, 東海地方で大雨.
  • Cần bối cảnh địa lý Nhật để hiểu chính xác phạm vi “東海”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
東海地方Liên quanvùng TokaiCách gọi thông dụng về khu vực
東海地区Liên quankhu vực TokaiTương tự 地方, linh hoạt theo ngữ cảnh
JR東海Liên quanJR Tokai (Công ty Đường sắt Trung tâm)Tên công ty
東海大学Liên quanĐại học TokaiTên trường
東海地震Liên quanđộng đất TokaiThuật ngữ địa chấn
中部地方Liên quanvùng ChūbuTokai thường được xem là một phần của Chūbu
関東Đối vị địa lývùng KantōKhu vực lân cận phía đông bắc Tokai
近畿Đối vị địa lývùng Kinki/KansaiPhía tây Tokai

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

- 東(トウ): đông, phương đông.
- 海(カイ): biển, hải dương.
- 東+海 → 東海: nghĩa đen “biển phía đông” nhưng ở Nhật thường là tên vùng địa lý cụ thể (Tōkai).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong đời sống, người Nhật hay nói 東海地方出身, 東海エリア để chỉ gốc gác/khu vực. Khi đọc tin thời tiết/động đất, nhớ rằng ranh giới hành chính có thể khác nhau theo cơ quan, nên các tỉnh liệt kê trong “東海” có thể hơi khác nhau.

8. Câu ví dụ

  • 私は東海地方の出身です。
    Tôi xuất thân từ vùng Tokai.
  • 東海地方で大雨警報が出た。
    Đã phát cảnh báo mưa to ở vùng Tokai.
  • JR東海は新幹線を運行している。
    JR Tokai vận hành tuyến Shinkansen.
  • 東海大学に通っています。
    Tôi đang học tại Đại học Tokai.
  • 専門家は東海地震の可能性を指摘した。
    Các chuyên gia chỉ ra khả năng xảy ra động đất Tokai.
  • 東海地区の企業説明会に参加した。
    Tôi tham gia hội thảo doanh nghiệp khu vực Tokai.
  • 夏は東海地方の海水浴場がにぎわう。
    Mùa hè, các bãi tắm ở vùng Tokai nhộn nhịp.
  • 東海地方の名物料理を紹介します。
    Xin giới thiệu món đặc sản vùng Tokai.
  • その町は東海から関東への玄関口だ。
    Thị trấn đó là cửa ngõ từ Tokai đến Kanto.
  • 研究拠点を東海エリアに移転する計画だ。
    Có kế hoạch chuyển cơ sở nghiên cứu về khu vực Tokai.
💡 Giải thích chi tiết về từ 東海 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?