Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
東洋史
[Đông Dương Sử]
とうようし
🔊
Danh từ chung
lịch sử châu Á
Hán tự
東
Đông
đông
洋
Dương
đại dương; phương Tây
史
Sử
lịch sử