Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
東洋区
[Đông Dương Khu]
とうようく
🔊
Danh từ chung
khu vực động vật phương Đông
Hán tự
東
Đông
đông
洋
Dương
đại dương; phương Tây
区
Khu
quận; khu vực