Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
東洋人街
[Đông Dương Nhân Nhai]
とうようじんがい
🔊
Danh từ chung
khu người châu Á
Hán tự
東
Đông
đông
洋
Dương
đại dương; phương Tây
人
Nhân
người
街
Nhai
đại lộ; phố; thị trấn