Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
東方拡大
[Đông Phương Khuếch Đại]
とうほうかくだい
🔊
Danh từ chung
Mở rộng về phía đông
Hán tự
東
Đông
đông
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
拡
Khuếch
mở rộng; kéo dài
大
Đại
lớn; to