Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
東半
[Đông Bán]
とうはん
🔊
Danh từ chung
Nửa phía đông
Hán tự
東
Đông
đông
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-