東京株式市場 [Đông Kinh Chu Thức Thị Trường]
とうきょうかぶしきしじょう
Danh từ chung
Sở giao dịch chứng khoán Tokyo
JP: 東京株式市場では450社以上の株が店頭で取り引きされている。
VI: Tại thị trường chứng khoán Tokyo, có hơn 450 công ty được giao dịch trên quầy.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
東京株式市場は、かつてないほどの株価の下落を見せた。
Thị trường chứng khoán Tokyo đã chứng kiến mức giảm chưa từng có.