東京株 [Đông Kinh Chu]
とうきょうかぶ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
Sở Giao dịch Chứng khoán Tokyo; TSE
🔗 東京株式市場
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
東京株式市場では450社以上の株が店頭で取り引きされている。
Tại thị trường chứng khoán Tokyo, có hơn 450 công ty được giao dịch trên quầy.