Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
東亜諸国
[Đông A Chư Quốc]
とうあしょこく
🔊
Danh từ chung
các nước Đông Á
Hán tự
東
Đông
đông
亜
A
châu Á; xếp sau; đến sau; -ous
諸
Chư
nhiều; cùng nhau
国
Quốc
quốc gia