東上 [Đông Thượng]
とうじょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Đi Tokyo; đi về phía đông
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Đi Tokyo; đi về phía đông