Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
東ティモール
[Đông]
ひがしティモール
🔊
Danh từ chung
Đông Timor; Timor-Leste
Hán tự
東
Đông
đông