Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
東ゴート
[Đông]
ひがしゴート
🔊
Danh từ chung
Ostrogoth
Hán tự
東
Đông
đông