来航 [Lai Hàng]
らいこう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 44000
Độ phổ biến từ: Top 44000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tàu đến
JP: ペリーは浦賀に1853年に来航した。
VI: Perry đã đến Uraga vào năm 1853.