Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
来立て
[Lai Lập]
来たて
[Lai]
きたて
🔊
Cụm từ, thành ngữ
người mới đến
Hán tự
来
Lai
đến; trở thành
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng