来福 [Lai Phúc]
らいふく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thăm Fukuoka; đến Fukuoka
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thăm Fukuoka; đến Fukuoka