来社 [Lai Xã]

らいしゃ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

thăm công ty

JP:いそがしいところをご来社らいしゃいただきありがとうございました。

VI: Cảm ơn bạn đã đến công ty trong khi bận rộn.