来沖 [Lai Xung]
らいおき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đến Okinawa; thăm Okinawa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đến Okinawa; thăm Okinawa