Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
来掛かる
[Lai Quải]
来かかる
[Lai]
きかかる
🔊
Động từ Godan - đuôi “ru”
tình cờ đến
Hán tự
来
Lai
đến; trở thành
掛
Quải
treo; phụ thuộc; đến; thuế; đổ