Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
来意
[Lai Ý]
らいい
🔊
Danh từ chung
mục đích chuyến thăm
Hán tự
来
Lai
đến; trở thành
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích